SPN 105 FMI 2: Nguyên nhân và quy trình sửa lỗi cảm biến nhiệt độ khí nạp Navistar

Hướng dẫn chẩn đoán SPN 105 FMI 2

1. Mã lỗi SPN 105 FMI 2 là gì?

SPN 105 FMI 2 là mã lỗi liên quan đến cảm biến nhiệt độ khí nạp IMT (Intake Manifold Temperature) trên động cơ Navistar. Lỗi xuất hiện khi nhiệt độ khí nạp được ghi nhận không phù hợp với các cảm biến nhiệt độ động cơ khác sau khi động cơ đã nguội hoàn toàn.

Theo tài liệu chẩn đoán Navistar, mã lỗi được thiết lập khi độ chênh lệch nhiệt độ lớn hơn 27°F (15°C) sau giai đoạn làm nguội động cơ.

Khi lỗi được phát hiện trong hai chu kỳ vận hành liên tiếp, đèn báo lỗi động cơ MIL sẽ sáng.

2. Nguyên nhân gây mã lỗi SPN 105 FMI 2

Các nguyên nhân chính bao gồm:

  • Hư hỏng mạch tín hiệu cảm biến nhiệt độ khí nạp IMT.
  • Hư hỏng mạch mass tín hiệu.
  • Cảm biến nhiệt độ khí nạp bị hỏng hoặc hoạt động không chính xác.
  • Sử dụng bộ sấy động cơ Block Heater, bộ nguồn phụ APU hoặc hệ thống sưởi nước làm mát phụ trợ qua đêm, khiến nhiệt độ các bộ phận động cơ chênh lệch khi khởi động.

Ngoài ra, cần kiểm tra các mã lỗi liên quan SPN 105 FMI 3 và SPN 105 FMI 4 trước khi tiến hành các bước chẩn đoán tiếp theo.

3. Quy trình chẩn đoán SPN 105 FMI 2

Bước 1: Kiểm tra mã lỗi liên quan

Kết nối thiết bị chẩn đoán EST và kiểm tra danh sách DTC. Nếu xuất hiện SPN 105 FMI 3 hoặc FMI 4, cần xử lý các lỗi liên quan trước và kiểm tra lại hệ thống.

Bước 2: Xác định trạng thái mã lỗi

Bật khóa điện ON, sử dụng EST để xác định SPN 105 FMI 2 đang Active hoặc Pending.

Nếu mã lỗi không còn hoạt động, thực hiện quy trình chẩn đoán lỗi gián đoạn hoặc không còn hoạt động theo tài liệu Navistar.

Bước 3: Kiểm tra hệ thống sưởi phụ trợ

Xem xét phản ánh của người lái, dữ liệu Freeze Frame và lịch sử sử dụng Block Heater, APU hoặc hệ thống sưởi nước làm mát phụ trợ.

Nếu lỗi xuất hiện sau khi sử dụng thiết bị sưởi qua đêm, cần chẩn đoán các lỗi liên quan trước khi xóa mã và kiểm tra lại.

Bước 4: Kiểm tra giắc và dây dẫn cảm biến IMT

Tắt khóa điện, tháo giắc cảm biến và kiểm tra dây dẫn, chân tiếp xúc, tình trạng ăn mòn, hơi ẩm, chân cắm cong gãy và vỏ giắc.

Sửa chữa các hư hỏng phát hiện được trước khi tiếp tục.

Bước 5: Kiểm tra điện áp mạch IMT

Ngắt kết nối cảm biến, bật khóa điện ON và sử dụng EST thực hiện Continuous Monitor Test.

Điện áp tham chiếu theo quy trình là 5,0 ± 0,25 V, tương đương 4,75–5,25 V.

Nếu điện áp không đạt yêu cầu, cần kiểm tra và sửa chữa mạch giữa chân E1-36 của ECM và chân B của cảm biến IMT theo sơ đồ điện áp dụng.

Bước 6: Kiểm tra cảm biến IMT

Thực hiện Test 1 theo tài liệu Navistar và theo dõi điện áp trong quá trình kiểm tra.

Nếu điện áp xấp xỉ 0 V theo điều kiện của bài kiểm tra, thay thế cảm biến IMT. Nếu không, tiếp tục kiểm tra mạch mass.

Bước 7: Kiểm tra điện trở cao trên mạch mass

Thực hiện Test 2 theo tài liệu gốc. Dựa trên kết quả đo, kiểm tra đường mạch giữa chân E1-61 của ECM và chân A của cảm biến IMT, hoặc đường mạch giữa chân E1-36 của ECM và chân B của cảm biến IMT.

Sửa chữa phần mạch bị lỗi và thực hiện kiểm tra xác nhận sau sửa chữa.

4. Cần lưu ý gì khi sửa mã lỗi SPN 105 FMI 2?

  • Không thay cảm biến IMT ngay khi chưa kiểm tra giắc nối và dây dẫn.
  • Không bỏ qua các mã lỗi SPN 105 FMI 3 và FMI 4.
  • Xem xét ảnh hưởng của bộ sấy động cơ và hệ thống sưởi phụ trợ.
  • Đối chiếu đúng sơ đồ điện và điều kiện thực hiện Test 1, Test 2.
  • Sau sửa chữa, cần kiểm tra lại mã lỗi bằng EST.

5. Kết luận

SPN 105 FMI 2 cảnh báo dữ liệu nhiệt độ khí nạp không phù hợp với các cảm biến nhiệt độ khác trong điều kiện động cơ nguội. Chẩn đoán cần thực hiện tuần tự từ mã lỗi liên quan, hệ thống sưởi phụ trợ, giắc nối, điện áp mạch tín hiệu đến cảm biến IMT và mạch mass.

Thực hiện đúng quy trình giúp hạn chế thay thế linh kiện không cần thiết và tăng độ chính xác khi xử lý lỗi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone